TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noctambule

/nɔk.tɑ̃.byl/ giọng máy của trình duyệt

noctambule nghĩa là hay đi chơi đêm.

Nghĩa của noctambule

Tính từ

  1. Thân mật Hay đi chơi đêm.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Như somnambule.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người hay đi chơi đêm.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Như somnambule.

Dạng từ của noctambule

Số nhiềunoctambules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ late-night
  • Danh từ night owl (one who stays up late at night or goes to bed late)

Câu hỏi thường gặp

noctambule nghĩa là gì?

noctambule (tính từ, danh từ) nghĩa là hay đi chơi đêm.

noctambule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noctambule (giọng Pháp chuẩn): /nɔk.tɑ̃.byl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.