nocif
/nɔ.sif/ giọng máy của trình duyệt
nocif nghĩa là có hại, độc hại.
Nghĩa của nocif
Tính từ
- Có hại, độc hại, độc.
- émanation nocivehơi độc
- Théorie nocivelý thuyết độc hại
Dạng từ của nocif
| Số nhiều | nocifs |
| Giống cái | nocive /nɔ.siv/ |
| Giống cái số nhiều | nocives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nocif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ harmful, bad for one's health
Câu hỏi thường gặp
nocif nghĩa là gì?
nocif (tính từ) nghĩa là có hại, độc hại.
nocif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nocif (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.sif/.