pair
Nghĩa của pair
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ even (divisible by two); even
- Danh từ a peer, high nobleman/vassal (as in peer of the realm)
Dạng từ của pair
| Giống cái | paire |
| Giống cái số nhiều | paires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pair
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pair
Câu ví dụ với pair
- Tout nombre pair est la somme de deux nombres premiers. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943520
- J'ai acheté une paire de chaussures. Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136249
- J'ai acheté une nouvelle paire de gants. Tôi đã mua một đôi găng tay mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7681127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.