TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pair

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của pair

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ even (divisible by two); even
  • Danh từ a peer, high nobleman/vassal (as in peer of the realm)

Dạng từ của pair

Giống cáipaire
Giống cái số nhiềupaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pair

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pair

Câu ví dụ với pair

  • Tout nombre pair est la somme de deux nombres premiers. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943520
  • J'ai acheté une paire de chaussures. Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136249
  • J'ai acheté une nouvelle paire de gants. Tôi đã mua một đôi găng tay mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7681127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.