impair
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
impair nghĩa là lẻ, sự vụng về, điều vụng về.
Nghĩa của impair
Tính từ
- Lẻ.
- Nombre impairsố lẻ
- Foliole impaire(thực vật học) lá chét lẻ
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự vụng về.
- Thân mật Điều vụng về.
Dạng từ của impair
| Số nhiều | impairs |
| Giống cái | impaire |
| Giống cái số nhiều | impaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impair
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ odd (not divisible by two); odd
- Danh từ blunder
Câu hỏi thường gặp
impair nghĩa là gì?
impair (tính từ, danh từ) nghĩa là lẻ, sự vụng về, điều vụng về.
impair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impair (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ/.