TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impair

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

impair nghĩa là lẻ, sự vụng về, điều vụng về.

Nghĩa của impair

Tính từ

  1. Lẻ.
    • Nombre impairsố lẻ
    • Foliole impaire(thực vật học) lá chét lẻ

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự vụng về.
  2. Thân mật Điều vụng về.

Dạng từ của impair

Số nhiềuimpairs
Giống cáiimpaire
Giống cái số nhiềuimpaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impair

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ odd (not divisible by two); odd
  • Danh từ blunder

Câu hỏi thường gặp

impair nghĩa là gì?

impair (tính từ, danh từ) nghĩa là lẻ, sự vụng về, điều vụng về.

impair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impair (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.