TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combat

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt

combat nghĩa là trận đánh, trận đấu.

Nghĩa của combat

Danh từ · giống đực

  1. Trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu.
    • Tué au combatchết trận
    • Combat de coqscuộc chọi gà
    • Combat de boxetrận đấu quyền Anh
    • Combat d'espritcuộc đấu trí
    • Combat navaltrận thủy chiến
    • Être mis hors de combatbị loại khỏi vòng chiến đấu

Dạng từ của combat

Đi với mạo từ: un combat · le combat

Số nhiềucombats

Họ từ của combat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combat (hostile interaction); combat (contest; competition); battle; military combat

Câu hỏi thường gặp

combat nghĩa là gì?

combat (danh từ) nghĩa là trận đánh, trận đấu.

combat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ba/.

combat là giống đực hay giống cái?

combat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.