TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

char de combat

danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ də kɔ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt

char de combat nghĩa là xe tăng.

Nghĩa của char de combat

Danh từ · giống đực

  1. Xe tăng. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của char de combat

Đi với mạo từ: un char de combat · le char de combat

Số nhiềuchars de combat

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với char de combat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ main battle tank

Câu hỏi thường gặp

char de combat nghĩa là gì?

char de combat (danh từ) nghĩa là xe tăng.

char de combat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của char de combat (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ də kɔ̃.ba/.

char de combat là giống đực hay giống cái?

char de combat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.