char
/ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt
char nghĩa là xe, xe tang.
Nghĩa của char
Danh từ · giống đực
- Xe.
- Xe tang.
- Suivre le charđi theo xe tang
- Xe bọc sắt, xe tăng.
- char à bancsxe ngựa chở khách
- char funèbrexe tang
Dạng từ của char
Đi với mạo từ: un char · le char
| Số nhiều | chars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với char
Đồng nghĩa
Họ từ của char
Cụm từ, thành ngữ với char
- char d'assaut — Xe tăng.
- char de combat — Xe tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chariot, carriage; float; tank; car, automobile
Câu hỏi thường gặp
char nghĩa là gì?
char (danh từ) nghĩa là xe, xe tang.
char phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của char (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ/.
char là giống đực hay giống cái?
char là danh từ giống đực (dùng với un, le).