chaque
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃak/ giọng máy của trình duyệt
chaque nghĩa là mỗi, mỗi một, mỗi cái.
Nghĩa của chaque
Tính từ
- Mỗi, mỗi một.
- Chaque jourmỗi ngày
- Thân mật Mỗi cái.
- Dix francs chaquemỗi cái mười frăng
Họ từ của chaque
Câu ví dụ với chaque
- À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
- Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche. Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.Tatoeba #467256
- Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.Tatoeba #12307
- Nous jouons au football chaque samedi. Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.Tatoeba #1015170
- Chaque religion interdit le meurtre. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.Tatoeba #1189376
- Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.Tatoeba #131759
- Je promène mon chien le long de la rivière chaque matin. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.Tatoeba #127931
- Il avait l'habitude de faire une promenade chaque matin avant le petit-déjeuner. Ông ấy có thói quen dạo chơi mỗi sáng trước bữa điểm tâm.Tatoeba #133376
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ each; every
Câu hỏi thường gặp
chaque nghĩa là gì?
chaque (tính từ) nghĩa là mỗi, mỗi một, mỗi cái.
chaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaque (giọng Pháp chuẩn): /ʃak/.