chacun
chacun nghĩa là mỗi người, mỗi cái, mọi người.
Nghĩa của chacun
Đại từ
- Mỗi người; mỗi cái.
- Chacun des élèvesmỗi người học trò
- Chacun de ces livresmỗi quyển sách này
- Mọi người.
- Chacun le ditmọi người đều nói thế
Họ từ của chacun
Cụm từ, thành ngữ với chacun
- chacun sa chacune — (đùa cợt) anh nào chị nấy
- tout un chacun — (từ cũ, nghĩa cũ) mọi người
Câu ví dụ với chacun
- Chacun devrait pouvoir contrôler son destin. Mọi người phải làm chủ được số phận của mình.Tatoeba #128678
- Chacun dans sa classe l'aime. Ai trong lớp cũng thích cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817094
- Chacun possède son propre goût. Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8273519
- Chacun veut de l'argent. Ai cũng muốn tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9773321
- À chacun sa chacune. Nồi nào úp vung nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12972
- À chacun ses défauts. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1625006
- Chacun a ses défauts. Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8273317
- Chacun ses goûts. Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #605578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ each, each one; every, everyone
Câu hỏi thường gặp
chacun nghĩa là gì?
chacun (đại từ) nghĩa là mỗi người, mỗi cái, mọi người.
chacun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chacun (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.kœ̃/.