chaconne
danh từ giống cái (f)
/ʃa.kɔn/ giọng máy của trình duyệt
chaconne nghĩa là điệu vũ sacon.
Nghĩa của chaconne
Danh từ · giống cái
- Điệu vũ sacon.
Dạng từ của chaconne
Đi với mạo từ: une chaconne · la chaconne
| Số nhiều | chaconnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaconne
Câu hỏi thường gặp
chaconne nghĩa là gì?
chaconne (danh từ) nghĩa là điệu vũ sacon.
chaconne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaconne (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.kɔn/.
chaconne là giống đực hay giống cái?
chaconne là danh từ giống cái (dùng với une, la).