TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaconne

danh từ giống cái (f)
/ʃa.kɔn/ giọng máy của trình duyệt

chaconne nghĩa là điệu vũ sacon.

Nghĩa của chaconne

Danh từ · giống cái

  1. Điệu vũ sacon.

Dạng từ của chaconne

Đi với mạo từ: une chaconne · la chaconne

Số nhiềuchaconnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaconne

Câu hỏi thường gặp

chaconne nghĩa là gì?

chaconne (danh từ) nghĩa là điệu vũ sacon.

chaconne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaconne (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.kɔn/.

chaconne là giống đực hay giống cái?

chaconne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.