TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chacal

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.kal/ giọng máy của trình duyệt

chacal nghĩa là chó rừng.

Nghĩa của chacal

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều chacals (động vật học) chó rừng.

Dạng từ của chacal

Đi với mạo từ: un chacal · le chacal

Số nhiềuchacals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jackal

Câu hỏi thường gặp

chacal nghĩa là gì?

chacal (danh từ) nghĩa là chó rừng.

chacal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chacal (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.kal/.

chacal là giống đực hay giống cái?

chacal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.