chacal
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.kal/ giọng máy của trình duyệt
chacal nghĩa là chó rừng.
Nghĩa của chacal
Danh từ · giống đực
- Số nhiều chacals (động vật học) chó rừng.
Dạng từ của chacal
Đi với mạo từ: un chacal · le chacal
| Số nhiều | chacals |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jackal
Câu hỏi thường gặp
chacal nghĩa là gì?
chacal (danh từ) nghĩa là chó rừng.
chacal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chacal (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.kal/.
chacal là giống đực hay giống cái?
chacal là danh từ giống đực (dùng với un, le).