TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chabrot

danh từ giống đực (m)
/ʃa.bʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

chabrot nghĩa là (Faire chabrot) trộn rượu vang vào nước dùng (mà uống).

Nghĩa của chabrot

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương (Faire chabrot) trộn rượu vang vào nước dùng (mà uống).

Dạng từ của chabrot

Đi với mạo từ: un chabrot · le chabrot

Câu hỏi thường gặp

chabrot nghĩa là gì?

chabrot (danh từ) nghĩa là (Faire chabrot) trộn rượu vang vào nước dùng (mà uống).

chabrot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chabrot (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.bʁɔ/.

chabrot là giống đực hay giống cái?

chabrot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.