chabrol
chabrol nghĩa là (Faire chabrot) trộn rượu vang vào nước dùng (mà uống).
Nghĩa của chabrol
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương (Faire chabrot) trộn rượu vang vào nước dùng (mà uống).
Dạng từ của chabrol
Đi với mạo từ: un chabrol · le chabrol
| Số nhiều | chabrols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a mixture of broth and wine
Câu hỏi thường gặp
chabrol nghĩa là gì?
chabrol (danh từ) nghĩa là (Faire chabrot) trộn rượu vang vào nước dùng (mà uống).
chabrol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chabrol (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.bʁɔl/.
chabrol là giống đực hay giống cái?
chabrol là danh từ giống đực (dùng với un, le).