TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chabraque

danh từ giống cái (f)
/ʃa.bʁak/ giọng máy của trình duyệt

chabraque nghĩa là tấm chiên ngựa.

Nghĩa của chabraque

Danh từ · giống cái

  1. Tấm chiên (cho) ngựa.

Dạng từ của chabraque

Đi với mạo từ: une chabraque · la chabraque

Câu hỏi thường gặp

chabraque nghĩa là gì?

chabraque (danh từ) nghĩa là tấm chiên ngựa.

chabraque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chabraque (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.bʁak/.

chabraque là giống đực hay giống cái?

chabraque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.