TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chabot

danh từ giống đực (m)
/ʃa.bo/ giọng máy của trình duyệt

chabot nghĩa là cá mù làn.

Nghĩa của chabot

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá mù làn.

Dạng từ của chabot

Đi với mạo từ: un chabot · le chabot

Số nhiềuchabots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bullhead (Cottus gobio); chabot

Câu hỏi thường gặp

chabot nghĩa là gì?

chabot (danh từ) nghĩa là cá mù làn.

chabot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chabot (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.bo/.

chabot là giống đực hay giống cái?

chabot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.