TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chablis

danh từ giống đực (m)
/ʃa.bli/ giọng máy của trình duyệt

chablis nghĩa là cây đổ, rượu vang sabli.

Nghĩa của chablis

Danh từ · giống đực

  1. Lâm nghiệp Cây đổ (vì bão...).
  2. Rượu vang sabli.

Dạng từ của chablis

Đi với mạo từ: un chablis · le chablis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallen timber; Chablis (grape variety or wine)

Câu hỏi thường gặp

chablis nghĩa là gì?

chablis (danh từ) nghĩa là cây đổ, rượu vang sabli.

chablis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chablis (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.bli/.

chablis là giống đực hay giống cái?

chablis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.