chablis
danh từ giống đực (m)
/ʃa.bli/ giọng máy của trình duyệt
chablis nghĩa là cây đổ, rượu vang sabli.
Nghĩa của chablis
Danh từ · giống đực
- Lâm nghiệp Cây đổ (vì bão...).
- Rượu vang sabli.
Dạng từ của chablis
Đi với mạo từ: un chablis · le chablis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fallen timber; Chablis (grape variety or wine)
Câu hỏi thường gặp
chablis nghĩa là gì?
chablis (danh từ) nghĩa là cây đổ, rượu vang sabli.
chablis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chablis (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.bli/.
chablis là giống đực hay giống cái?
chablis là danh từ giống đực (dùng với un, le).