Chabler des noixlấy sào đập cho quả óc chó (hồ đào) rụng xuống
Buộc dây kéo (vật liệu xây dựng) lên.
Câu hỏi thường gặp
chabler nghĩa là gì?
chabler (ngoại động từ) nghĩa là lấy sào đập, buộc dây kéo lên.
chabler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chabler (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ble/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.