TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chabichou

danh từ giống đực (m)
/ʃa.bi.ʃu/ giọng máy của trình duyệt

chabichou nghĩa là pho mát dê.

Nghĩa của chabichou

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát dê.

Dạng từ của chabichou

Đi với mạo từ: un chabichou · le chabichou

Số nhiềuchabichous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a kind of unpasteurized soft goat cheese from Poitou (north of Nouvelle-Aquitaine).

Câu hỏi thường gặp

chabichou nghĩa là gì?

chabichou (danh từ) nghĩa là pho mát dê.

chabichou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chabichou (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.bi.ʃu/.

chabichou là giống đực hay giống cái?

chabichou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.