chadouf
danh từ giống đực (m)
/ʃa.duf/ giọng máy của trình duyệt
chadouf nghĩa là cần múc nước.
Nghĩa của chadouf
Danh từ · giống đực
- Cần múc nước (ở Ai Cập).
Dạng từ của chadouf
Đi với mạo từ: un chadouf · le chadouf
| Số nhiều | chadoufs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shadoof (ancient device used to gather water)
Câu hỏi thường gặp
chadouf nghĩa là gì?
chadouf (danh từ) nghĩa là cần múc nước.
chadouf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chadouf (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.duf/.
chadouf là giống đực hay giống cái?
chadouf là danh từ giống đực (dùng với un, le).