TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chadouf

danh từ giống đực (m)
/ʃa.duf/ giọng máy của trình duyệt

chadouf nghĩa là cần múc nước.

Nghĩa của chadouf

Danh từ · giống đực

  1. Cần múc nước (ở Ai Cập).

Dạng từ của chadouf

Đi với mạo từ: un chadouf · le chadouf

Số nhiềuchadoufs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shadoof (ancient device used to gather water)

Câu hỏi thường gặp

chadouf nghĩa là gì?

chadouf (danh từ) nghĩa là cần múc nước.

chadouf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chadouf (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.duf/.

chadouf là giống đực hay giống cái?

chadouf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.