TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chafouin

/ʃa.fwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chafouin nghĩa là xảo trá.

Nghĩa của chafouin

Tính từ

  1. Xảo trá.

Dạng từ của chafouin

Số nhiềuchafouins
Giống cáichafouine /ʃa.fwin/
Giống cái số nhiềuchafouines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sly, cunning; surly, cranky

Câu hỏi thường gặp

chafouin nghĩa là gì?

chafouin (tính từ) nghĩa là xảo trá.

chafouin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chafouin (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.fwɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.