chafouin
/ʃa.fwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
chafouin nghĩa là xảo trá.
Nghĩa của chafouin
Tính từ
- Xảo trá.
Dạng từ của chafouin
| Số nhiều | chafouins |
| Giống cái | chafouine /ʃa.fwin/ |
| Giống cái số nhiều | chafouines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sly, cunning; surly, cranky
Câu hỏi thường gặp
chafouin nghĩa là gì?
chafouin (tính từ) nghĩa là xảo trá.
chafouin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chafouin (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.fwɛ̃/.