TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traîneau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛ.no/ giọng máy của trình duyệt

traîneau nghĩa là xe trượt tuyết, xe quệt.

Nghĩa của traîneau

Danh từ · giống đực

  1. Xe trượt tuyết.
  2. Xe quệt.
  3. Lưới vây (đánh cá, đánh chim).

Dạng từ của traîneau

Đi với mạo từ: un traîneau · le traîneau

Số nhiềutraîneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sled, sledge, sleigh

Câu hỏi thường gặp

traîneau nghĩa là gì?

traîneau (danh từ) nghĩa là xe trượt tuyết, xe quệt.

traîneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traîneau (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.no/.

traîneau là giống đực hay giống cái?

traîneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.