traîneau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛ.no/ giọng máy của trình duyệt
traîneau nghĩa là xe trượt tuyết, xe quệt.
Nghĩa của traîneau
Danh từ · giống đực
- Xe trượt tuyết.
- Xe quệt.
- Lưới vây (đánh cá, đánh chim).
Dạng từ của traîneau
Đi với mạo từ: un traîneau · le traîneau
| Số nhiều | traîneaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sled, sledge, sleigh
Câu hỏi thường gặp
traîneau nghĩa là gì?
traîneau (danh từ) nghĩa là xe trượt tuyết, xe quệt.
traîneau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traîneau (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.no/.
traîneau là giống đực hay giống cái?
traîneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).