TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traînement

danh từ giống đực (m)
/tʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

traînement nghĩa là sự kéo lê, sự ề à.

Nghĩa của traînement

Danh từ · giống đực

  1. Sự kéo lê.
    • Traînement des piedssự kéo lê chân
  2. Sự ề à.
    • Le traînement de voixgiọng ề à

Dạng từ của traînement

Đi với mạo từ: un traînement · le traînement

Câu hỏi thường gặp

traînement nghĩa là gì?

traînement (danh từ) nghĩa là sự kéo lê, sự ề à.

traînement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traînement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛn.mɑ̃/.

traînement là giống đực hay giống cái?

traînement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.