TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chariot

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

chariot nghĩa là xe chở, xe chuyển hàng, xe rùa.

Nghĩa của chariot

Danh từ · giống đực

  1. Xe chở (bốn bánh).
    • Chariot de foinxe chở cỏ khô
  2. Xe chuyển hàng, xe rùa (ở sân ga...).
  3. Xe tập đi (của trẻ em).
  4. Kỹ thuật Giá đỡ, bàn dao.
  5. Trục trượt (của máy chữ).

Dạng từ của chariot

Đi với mạo từ: un chariot · le chariot

Số nhiềuchariots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chariot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A car/carriage or wagon; carriage (of a computer printer); shopping cart

Câu hỏi thường gặp

chariot nghĩa là gì?

chariot (danh từ) nghĩa là xe chở, xe chuyển hàng, xe rùa.

chariot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chariot (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁjo/.

chariot là giống đực hay giống cái?

chariot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.