chargé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
chargé nghĩa là chất đầy, đầy, nạp đạn.
Nghĩa của chargé
Tính từ
- Chất đầy, đầy.
- Voiture chargéexe đầy
- Temps chargétrời đầy mây
- Style chargé d'imagesvăn đầy hình tượng
- Chargé de gloiređầy vinh quang, tràn ngập vinh quang
- Nạp đạn.
- Fusil chargésúng nạp đạn rồi
Danh từ · giống đực
- Chargé d'affaires đại biện lâm thời.
- Chargé de cours giảng viên.
Dạng từ của chargé
| Số nhiều | chargés |
| Giống cái | chargée |
| Giống cái số nhiều | chargées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chargé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ busy
- Danh từ boss; chief (normally only used in expressions)
Câu hỏi thường gặp
chargé nghĩa là gì?
chargé (tính từ, danh từ) nghĩa là chất đầy, đầy, nạp đạn.
chargé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chargé (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ʒe/.