TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chargé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

chargé nghĩa là chất đầy, đầy, nạp đạn.

Nghĩa của chargé

Tính từ

  1. Chất đầy, đầy.
    • Voiture chargéexe đầy
    • Temps chargétrời đầy mây
    • Style chargé d'imagesvăn đầy hình tượng
    • Chargé de gloiređầy vinh quang, tràn ngập vinh quang
  2. Nạp đạn.
    • Fusil chargésúng nạp đạn rồi

Danh từ · giống đực

  1. Chargé d'affaires đại biện lâm thời.
  2. Chargé de cours giảng viên.

Dạng từ của chargé

Số nhiềuchargés
Giống cáichargée
Giống cái số nhiềuchargées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chargé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ busy
  • Danh từ boss; chief (normally only used in expressions)

Câu hỏi thường gặp

chargé nghĩa là gì?

chargé (tính từ, danh từ) nghĩa là chất đầy, đầy, nạp đạn.

chargé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chargé (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.