déchargement
danh từ giống đực (m)
/de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déchargement nghĩa là sự dỡ hàng, sự tháo đạn.
Nghĩa của déchargement
Danh từ · giống đực
- Sự dỡ hàng (ở tàu, xe).
- Sự tháo đạn.
Dạng từ của déchargement
Đi với mạo từ: un déchargement · le déchargement
| Số nhiều | déchargements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchargement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unloading
Câu hỏi thường gặp
déchargement nghĩa là gì?
déchargement (danh từ) nghĩa là sự dỡ hàng, sự tháo đạn.
déchargement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchargement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/.
déchargement là giống đực hay giống cái?
déchargement là danh từ giống đực (dùng với un, le).