TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchargement

danh từ giống đực (m)
/de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déchargement nghĩa là sự dỡ hàng, sự tháo đạn.

Nghĩa của déchargement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dỡ hàng (ở tàu, xe).
  2. Sự tháo đạn.

Dạng từ của déchargement

Đi với mạo từ: un déchargement · le déchargement

Số nhiềudéchargements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchargement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unloading

Câu hỏi thường gặp

déchargement nghĩa là gì?

déchargement (danh từ) nghĩa là sự dỡ hàng, sự tháo đạn.

déchargement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchargement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/.

déchargement là giống đực hay giống cái?

déchargement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.