TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chargement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chargement nghĩa là sự bốc hàng, hàng hóa, sự nạp.

Nghĩa của chargement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bốc hàng (lên tàu, lên xe); hàng hóa (chất trên tàu, trên xe).
  2. Sự nạp (đạn vào súng...).
  3. Sự gửi bảo đảm (có khai giá trị của bưu phẩm); bưu phẩm gửi bảo đảm.

Dạng từ của chargement

Đi với mạo từ: un chargement · le chargement

Số nhiềuchargements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Action of loading (up) (vehicle, animal etc.); A load, something that has been loaded.; Action of charging (battery); upload

Câu hỏi thường gặp

chargement nghĩa là gì?

chargement (danh từ) nghĩa là sự bốc hàng, hàng hóa, sự nạp.

chargement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chargement (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/.

chargement là giống đực hay giống cái?

chargement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.