TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charge

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

charge nghĩa là gánh, vác, trọng tải.

Nghĩa của charge

Danh từ · giống cái

  1. Gánh, vác, chuyển...
    • Charge légèregánh nhẹ
  2. Trọng tải.
    • Charge d'un camiontrọng tải của xe tải
  3. Sự xếp đồ, sự bốc hàng (lên tàu, xe..).
    • Surveiller la charge d'un cargotrông nom sự bốc hàng lên tàu
  4. Sự tổn phí; gánh nặng.
    • Charges de famillegánh nặng gia đình
  5. Điều kiện; sự đòi hỏi.
    • Léguer une fortune sans aucune chargeđể lại một gia tài không đỏi hỏi gì
  6. Chức trách, trách nhiệm; chức vụ.
    • Charge de professeurchức trách giáo sư
    • Avoir la charge d'organisercó trách nhiệm tổ chức
  7. Lời buộc tội.
    • Les charges ne sont pas suffisantes pourlời buộc tội chưa đủ để
    • Témoin à chargengười làm chứng buộc tội
  8. Biếm họa.
    • Ce n'est plus un portrait, c'est un charge!Không còn là một chân dung mà là một biếm họa!
  9. Lời trêu đùa.
    • Des charges d'ateliernhững lời trêu đùa trong xưởng thợ
  10. Câu chuyện bịa đặt.
    • Egayer par quelques chargeslàm vui bằng vài câu chuyện bịa đặt
  11. Lượng thốc nạp (trong viên đạn); sự nạp đạn; đạn bắn ra.
  12. Thuế, đảm phụ.
    • Charges personnellesđảm phụ về người
  13. Sự tích điện; điện tích.
    • Charge d'un accamulateursự tích điện vào ắc quy
  14. Mẻ lò, mẻ nấu.
  15. Lớp vữa ở sàn nhà.
  16. Quân sự Sự xung kích.
    • Charge à la baiononettesự xung kích bằng lưỡi lê

Dạng từ của charge

Đi với mạo từ: une charge · la charge

Số nhiềucharges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charge

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của charge

Cụm từ, thành ngữ với charge

  • à charge de revanche — miễn là cũng trả lại như thế
  • à charge pour vous de faire — miễn là anh phải làm
  • à charge que; à la charge que — với điều kiện là
  • bêtes de charge — súc vật thồ
  • cahier des charges — tập điều kiện đấu thầu
  • charge d'âme — nhiệm vụ tinh thần
  • charge publique — công vụ
  • en avoir sa charge — say khướt; béo ị
  • ête à charge à quelqu'un — làm phiền ai, làm cho ai khó chịu vì mình
  • être à la charge de quelqu'un — sống nhờ ai, ăn bám ai
  • être en charge — giữ chức vụ
  • femme de charge — người ở gái làm công việc nặng nhọc nhất trong nhà
  • ligne de charge — đường mớn tải (đường vạch ở sườn tàu để chỉ sức chở tối đa)
  • mettre à la charge de quelqu'un — bắt ai phải phụ trách nhiệm
  • navire de charge — tàu thủy chở hàng
  • navire en charge — tàu thủy đang ăn hàng
  • prendre en charge — nhận lấy trách nhiệm
  • preuve à charge — chứng cứ buộc tội
  • revenir à la charge — xem revenir

Câu ví dụ với charge

  • Il a pris la charge de l'entreprise de son père. Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ load, burden; cargo, freight; responsibility, charge; charge

Câu hỏi thường gặp

charge nghĩa là gì?

charge (danh từ) nghĩa là gánh, vác, trọng tải.

charge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charge (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁʒ/.

charge là giống đực hay giống cái?

charge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.