TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revenir

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

revenir nghĩa là trở lại, quay lại, trở lại như cũ, đẹp như cũ.

Nghĩa của revenir

Nội động từ

  1. Trở lại, quay lại.
    • Je reviendrai ce soirchiều nay tôi sẽ trở lại
    • Revenir à Hanoïtrở lại Hà Nội
    • Le printemps est revenumùa xuân đã trở lại, mùa xuân đã về
    • La joie est revenueniềm vui đã trở lại
    • Revenir à ses étudestrở lại học tập
    • Revenons à notre sujetta hãy trở lại vấn đề của chúng ta
  2. Trở lại như cũ, đẹp như cũ.
    • Tissu qui est bien revenu au lavagevải giặt rồi vẫn đẹp như cũ
  3. Nhớ lại.
    • Son nom ne me revient pastên nó tôi không nhớ lại được
  4. Đổi ý kiến; bỏ.
    • Revenir sur ce qu'on a ditđổi ý kiến về những điều đã nói
    • Revenir sur une décisionbỏ một quyết định
  5. Khỏi, hết.
    • Revenir d'une maladiekhỏi bệnh
  6. Thân mật Dễ ưa, dễ thương.
    • Sa figure me revientmặt nó, tôi trông dễ ưa
  7. Thân mật Dàn hòa, xuê xoa.
    • C'est un homme qu'il ne faut pas contrarier, parce qu'il ne revient pas facilementđó là một người không nên làm phật ý, vì ông ta không dễ xuê xoa đâu
  8. Chán ngấy.
    • Il est revenu du plaisirnó đã chán ngấy thú vui
  9. Tóm lại là.
    • Sa politique revient à cecichính sách của ông ta tóm lại là thế này
  10. Được nghe thấy.
    • Tout ce qui me revient de cette histoiretất cả những điều mà tôi nghe thấy về chuyện ấy
  11. Có dư vị khó chịu (tôi...).
  12. Thuộc quyền sở hữu, thuộc phần.
    • Que chacun prenne ce qui lui revientmỗi người hãy lấy cái thuộc phần mình
  13. Giá là.
    • Ces deux étoffes reviennent au même prixhai thứ vải này giá ngang nhau
  14. Được rán.
    • Faire revenir un pouletrán con gà

Chia động từ revenir

Trợ động từ: êtreQuá khứ phân từ: revenuHiện tại phân từ: revenant

Hiện tại présent

  • je reviens
  • tu reviens
  • il/elle revient
  • nous revenons
  • vous revenez
  • ils/elles reviennent

Quá khứ kép passé composé

  • je suis revenu(e)
  • tu es revenu(e)
  • il/elle est revenu(e)
  • nous sommes revenu(e)s
  • vous êtes revenu(e)s
  • ils/elles sont revenu(e)s

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je revenais
  • tu revenais
  • il/elle revenait
  • nous revenions
  • vous reveniez
  • ils/elles revenaient

Tương lai đơn futur simple

  • je reviendrai
  • tu reviendras
  • il/elle reviendra
  • nous reviendrons
  • vous reviendrez
  • ils/elles reviendront

Điều kiện conditionnel présent

  • je reviendrais
  • tu reviendrais
  • il/elle reviendrait
  • nous reviendrions
  • vous reviendriez
  • ils/elles reviendraient

Giả định subjonctif présent

  • que je revienne
  • que tu reviennes
  • qu'il/elle revienne
  • que nous revenions
  • que vous reveniez
  • qu'ils/elles reviennent

Quá khứ đơn passé simple

  • je revins
  • tu revins
  • il/elle revint
  • nous revînmes
  • vous revîntes
  • ils/elles revinrent

Mệnh lệnh impératif

  • reviens (tu)
  • revenons (nous)
  • revenez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ; với trợ động từ être, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ — (e) giống cái, s số nhiều.

Họ từ của revenir

Cụm từ, thành ngữ với revenir

  • ça me revient — tôi nhớ ra rồi
  • cela revient à dire que — như thế có nghĩa là
  • cela revient au même — xem même
  • en revenir — khỏi bệnh; thoát nguy; thoát chết
  • en revenir à — lại về nó
  • il m'est revenu que — tôi được biết rằng
  • il n'y a pas à y revenir — đã quyết định rồi, không bàn cãi nữa
  • n'en pas revenir — lạ lùng quá, hết sức ngạc nhiên
  • n'y revenez pas — đừng có làm thế nữa nhé
  • revenir à la charge — lại nài xin; lại tiếp tục
  • revenir à soi — tỉnh lại; hội tỉnh
  • revenir de loin — khỏi bệnh; thoát nguy
  • revenir sur l'eau — xem eau
  • revenir sur le tapis — lại được bàn đến
  • revenir sur ses pas — xem pas
  • sembler revenir de l'autre monde — không biết gì về thời sự gần đây, như ở trên trăng rơi xuống

Câu ví dụ với revenir

  • Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.Tatoeba #3792
  • Il partit à l'étranger pour ne plus jamais revenir. Anh ấy ra nước ngoài và không bao giờ trở về nữa.Tatoeba #460502
  • Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?Tatoeba #591742
  • Mon père reviendra au début du mois prochain. Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #134926
  • Il est revenu de Chine. Anh ấy từ Trung Quốc trở về.Tatoeba #373609
  • Je ne sais pas quand il est revenu de France. Tôi không biết anh ấy từ Pháp về khi nào.Tatoeba #390288
  • Je dois aller faire les courses, je reviens dans une heure. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #3468
  • Je les appellerai demain quand je reviendrai. Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come back, to return; to grow back; to recur, to be mentioned repeatedly; to come to mind, to be remembered

Câu hỏi thường gặp

revenir nghĩa là gì?

revenir (nội động từ) nghĩa là trở lại, quay lại, trở lại như cũ, đẹp như cũ.

revenir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revenir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.v(ə).niʁ/.

Chia động từ revenir ở thì hiện tại thế nào?

je reviens, tu reviens, il/elle revient, nous revenons, vous revenez, ils/elles reviennent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.