TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revenue

danh từ giống cái (f)
/ʁəv.ny/ giọng máy của trình duyệt

revenue nghĩa là chồi mới nảy.

Nghĩa của revenue

Danh từ · giống cái

  1. Lâm nghiệp Chồi mới nảy (trên gốc cây mới chặt).

Dạng từ của revenue

Đi với mạo từ: une revenue · la revenue

Số nhiềurevenues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a (physical) return; arrival; the action of game leaving the forest to graze

Câu hỏi thường gặp

revenue nghĩa là gì?

revenue (danh từ) nghĩa là chồi mới nảy.

revenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revenue (giọng Pháp chuẩn): /ʁəv.ny/.

revenue là giống đực hay giống cái?

revenue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.