TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revenez-y

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

revenez-y nghĩa là sự trở lại.

Nghĩa của revenez-y

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự trở lại.
    • Des revenez-y de jeunessesự trở lại thời thanh xuân
  2. Sự làm lại một lần nữa.
    • Il m'a dupé une fois, je l'attends au revenez-ynó đánh lừa tôi một lần rồi, tôi chờ nó làm lại lần nữa

Dạng từ của revenez-y

Đi với mạo từ: un revenez-y · le revenez-y

Cụm từ, thành ngữ với revenez-y

  • goût de revenez-y — hương vị thích thú muốn hưởng lại lần nữa

Câu hỏi thường gặp

revenez-y nghĩa là gì?

revenez-y (danh từ) nghĩa là sự trở lại.

revenez-y là giống đực hay giống cái?

revenez-y là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.