TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revente

danh từ giống cái (f)
/ʁə.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

revente nghĩa là sự bán lại.

Nghĩa của revente

Danh từ · giống cái

  1. Sự bán lại.

Dạng từ của revente

Đi với mạo từ: une revente · la revente

Số nhiềureventes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resale, act of reselling

Câu hỏi thường gặp

revente nghĩa là gì?

revente (danh từ) nghĩa là sự bán lại.

revente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revente (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃t/.

revente là giống đực hay giống cái?

revente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.