revente
danh từ giống cái (f)
/ʁə.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
revente nghĩa là sự bán lại.
Nghĩa của revente
Danh từ · giống cái
- Sự bán lại.
Dạng từ của revente
Đi với mạo từ: une revente · la revente
| Số nhiều | reventes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resale, act of reselling
Câu hỏi thường gặp
revente nghĩa là gì?
revente (danh từ) nghĩa là sự bán lại.
revente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revente (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃t/.
revente là giống đực hay giống cái?
revente là danh từ giống cái (dùng với une, la).