revenant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.v(ə).nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
revenant nghĩa là người mới về, ma, hồn ma, dễ ưa.
Nghĩa của revenant
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người mới về (sau khi đi vắng lâu).
- Ma, hồn ma.
- Croire aux revenantstin có ma
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Dễ ưa.
- Une physionomie revenantemột bộ mặt dễ ưa
- Hiện hồn về.
Dạng từ của revenant
Đi với mạo từ: un revenant · le revenant
| Số nhiều | revenants |
| Giống cái | revenante /ʁəv.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | revenante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a supernatural being that returns from the dead; a zombie or ghost; a person who returns after a long absence
Câu hỏi thường gặp
revenant nghĩa là gì?
revenant (danh từ, tính từ) nghĩa là người mới về, ma, hồn ma, dễ ưa.
revenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revenant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.v(ə).nɑ̃/.
revenant là giống đực hay giống cái?
revenant là danh từ giống đực (dùng với un, le).