TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revenant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.v(ə).nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

revenant nghĩa là người mới về, ma, hồn ma, dễ ưa.

Nghĩa của revenant

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người mới về (sau khi đi vắng lâu).
  2. Ma, hồn ma.
    • Croire aux revenantstin có ma

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Dễ ưa.
    • Une physionomie revenantemột bộ mặt dễ ưa
  2. Hiện hồn về.

Dạng từ của revenant

Đi với mạo từ: un revenant · le revenant

Số nhiềurevenants
Giống cáirevenante /ʁəv.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềurevenante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a supernatural being that returns from the dead; a zombie or ghost; a person who returns after a long absence

Câu hỏi thường gặp

revenant nghĩa là gì?

revenant (danh từ, tính từ) nghĩa là người mới về, ma, hồn ma, dễ ưa.

revenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revenant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.v(ə).nɑ̃/.

revenant là giống đực hay giống cái?

revenant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.