TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revenant-bon

danh từ giống đực (m)
/ʁøvønɑ̃bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

revenant-bon nghĩa là tiền lời, lãi.

Nghĩa của revenant-bon

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Tiền lời, lãi.

Dạng từ của revenant-bon

Đi với mạo từ: un revenant-bon · le revenant-bon

Câu hỏi thường gặp

revenant-bon nghĩa là gì?

revenant-bon (danh từ) nghĩa là tiền lời, lãi.

revenant-bon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revenant-bon (giọng Pháp chuẩn): /ʁøvønɑ̃bɔ̃/.

revenant-bon là giống đực hay giống cái?

revenant-bon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.