revendeur
revendeur nghĩa là người bán lại, người bán lẻ.
Nghĩa của revendeur
Danh từ · giống đực
- Người bán lại; người bán lại đồ cũ.
- Người bán lẻ.
Dạng từ của revendeur
Đi với mạo từ: un revendeur · le revendeur
| Số nhiều | revendeurs |
| Giống cái | revendeuse |
Câu ví dụ với revendeur
- Il est revendeur. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13905974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reseller
Câu hỏi thường gặp
revendeur nghĩa là gì?
revendeur (danh từ) nghĩa là người bán lại, người bán lẻ.
revendeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revendeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃.dœʁ/.
revendeur là giống đực hay giống cái?
revendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).