TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revendeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.vɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

revendeur nghĩa là người bán lại, người bán lẻ.

Nghĩa của revendeur

Danh từ · giống đực

  1. Người bán lại; người bán lại đồ cũ.
  2. Người bán lẻ.

Dạng từ của revendeur

Đi với mạo từ: un revendeur · le revendeur

Số nhiềurevendeurs
Giống cáirevendeuse

Câu ví dụ với revendeur

  • Il est revendeur. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13905974

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reseller

Câu hỏi thường gặp

revendeur nghĩa là gì?

revendeur (danh từ) nghĩa là người bán lại, người bán lẻ.

revendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revendeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃.dœʁ/.

revendeur là giống đực hay giống cái?

revendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.