décharge
décharge nghĩa là sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ, sự miễn tội, sự gỡ tội.
Nghĩa của décharge
Danh từ · giống cái
- Sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ
- Luật học, pháp lý Sự miễn tội, sự gỡ tội
- Témoin à déchargengười chứng gỡ tội
- Sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn
- Décharge d'artilleriepháp bắn đồng loạt
- Recevoir une déchargebị một phát đạn
- Điện học Sự phóng điện
- Décharge en aigrette/en brossesự phóng điện nhiều tia (nhiều nhánh)
- Décharge en arcsự phóng điện hồ quang
- Décharge à froidsự phóng điện từ catôt
- Décharge en lueursự phóng điện êm
- Décharge spontanéesự phóng điện tự phát
- Décharge superficiellesự phóng điện bề mặt
- Ngành in Giấy thấm mực thừa
- Xây dựng Sự giảm tải
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự dỡ hàng
Dạng từ của décharge
Đi với mạo từ: une décharge · la décharge
| Số nhiều | décharges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décharge
Trái nghĩa
Họ từ của décharge
Cụm từ, thành ngữ với décharge
- décharge publique — nơi đổ rác
- tuyau de décharge — (kỹ thuật) ống tháo nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discharge; release; unloading (action of unloading something); landfill
Câu hỏi thường gặp
décharge nghĩa là gì?
décharge (danh từ) nghĩa là sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ, sự miễn tội, sự gỡ tội.
décharge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décharge (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃaʁʒ/.
décharge là giống đực hay giống cái?
décharge là danh từ giống cái (dùng với une, la).