TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décharge

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

décharge nghĩa là sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ, sự miễn tội, sự gỡ tội.

Nghĩa của décharge

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ
  2. Luật học, pháp lý Sự miễn tội, sự gỡ tội
    • Témoin à déchargengười chứng gỡ tội
  3. Sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn
    • Décharge d'artilleriepháp bắn đồng loạt
    • Recevoir une déchargebị một phát đạn
  4. Điện học Sự phóng điện
    • Décharge en aigrette/en brossesự phóng điện nhiều tia (nhiều nhánh)
    • Décharge en arcsự phóng điện hồ quang
    • Décharge à froidsự phóng điện từ catôt
    • Décharge en lueursự phóng điện êm
    • Décharge spontanéesự phóng điện tự phát
    • Décharge superficiellesự phóng điện bề mặt
  5. Ngành in Giấy thấm mực thừa
  6. Xây dựng Sự giảm tải
  7. Từ cũ, nghĩa cũ Sự dỡ hàng

Dạng từ của décharge

Đi với mạo từ: une décharge · la décharge

Số nhiềudécharges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décharge

Trái nghĩa

Họ từ của décharge

Cụm từ, thành ngữ với décharge

  • décharge publique — nơi đổ rác
  • tuyau de décharge — (kỹ thuật) ống tháo nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discharge; release; unloading (action of unloading something); landfill

Câu hỏi thường gặp

décharge nghĩa là gì?

décharge (danh từ) nghĩa là sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ, sự miễn tội, sự gỡ tội.

décharge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décharge (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃaʁʒ/.

décharge là giống đực hay giống cái?

décharge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.