chargeur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chargeur nghĩa là người bốc vác, người chất hàng, chủ hàng.
Nghĩa của chargeur
Danh từ · giống đực
- Người bốc vác, người chất hàng.
- Chủ hàng (chở trên tàu).
- Cái lắp đạn.
- Người nạp đạn (súng máy).
- Bộ nạp điện.
Dạng từ của chargeur
Đi với mạo từ: un chargeur · le chargeur
| Số nhiều | chargeurs |
| Giống cái | chargeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stoker, fireman; cassette, film-holder; loader, shipper, freighter, shipping agent; ammo clip
Câu hỏi thường gặp
chargeur nghĩa là gì?
chargeur (danh từ) nghĩa là người bốc vác, người chất hàng, chủ hàng.
chargeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chargeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ʒœʁ/.
chargeur là giống đực hay giống cái?
chargeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).