TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chargeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chargeur nghĩa là người bốc vác, người chất hàng, chủ hàng.

Nghĩa của chargeur

Danh từ · giống đực

  1. Người bốc vác, người chất hàng.
  2. Chủ hàng (chở trên tàu).
  3. Cái lắp đạn.
  4. Người nạp đạn (súng máy).
  5. Bộ nạp điện.

Dạng từ của chargeur

Đi với mạo từ: un chargeur · le chargeur

Số nhiềuchargeurs
Giống cáichargeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoker, fireman; cassette, film-holder; loader, shipper, freighter, shipping agent; ammo clip

Câu hỏi thường gặp

chargeur nghĩa là gì?

chargeur (danh từ) nghĩa là người bốc vác, người chất hàng, chủ hàng.

chargeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chargeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ʒœʁ/.

chargeur là giống đực hay giống cái?

chargeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.