TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charismatique

/ka.ʁis.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

charismatique nghĩa là có uy tín lớn.

Nghĩa của charismatique

Tính từ

  1. xem charisme — Phép mầu.
  2. Có uy tín lớn.

Dạng từ của charismatique

Số nhiềucharismatiques

Câu ví dụ với charismatique

  • Je ne pense pas que Tom soit charismatique. Tôi không nghĩ rằng Tom có sức hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9843499

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ charismatic

Câu hỏi thường gặp

charismatique nghĩa là gì?

charismatique (tính từ) nghĩa là có uy tín lớn.

charismatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charismatique (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁis.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.