charismatique
charismatique nghĩa là có uy tín lớn.
Nghĩa của charismatique
Tính từ
- xem charisme — Phép mầu.
- Có uy tín lớn.
Dạng từ của charismatique
| Số nhiều | charismatiques |
Câu ví dụ với charismatique
- Je ne pense pas que Tom soit charismatique. Tôi không nghĩ rằng Tom có sức hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9843499
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ charismatic
Câu hỏi thường gặp
charismatique nghĩa là gì?
charismatique (tính từ) nghĩa là có uy tín lớn.
charismatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charismatique (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁis.ma.tik/.