TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

karting

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tinj/ giọng máy của trình duyệt

karting nghĩa là môn đua xe các.

Nghĩa của karting

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Môn đua xe các.

Dạng từ của karting

Đi với mạo từ: un karting · le karting

Số nhiềukartings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với karting

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karting

Câu hỏi thường gặp

karting nghĩa là gì?

karting (danh từ) nghĩa là môn đua xe các.

karting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karting (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tinj/.

karting là giống đực hay giống cái?

karting là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.