kart
danh từ giống đực (m)
/kaʁt/ giọng máy của trình duyệt
kart nghĩa là xe các.
Nghĩa của kart
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Xe các (để đua).
Dạng từ của kart
Đi với mạo từ: un kart · le kart
| Số nhiều | karts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ go-cart
Câu hỏi thường gặp
kart nghĩa là gì?
kart (danh từ) nghĩa là xe các.
kart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kart (giọng Pháp chuẩn): /kaʁt/.
kart là giống đực hay giống cái?
kart là danh từ giống đực (dùng với un, le).