TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

karma

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.ma/ giọng máy của trình duyệt

karma nghĩa là nghiệp.

Nghĩa của karma

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Nghiệp.

Dạng từ của karma

Đi với mạo từ: un karma · le karma

Số nhiềukarmas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với karma

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karma; an unpleasant or negative environment.

Câu hỏi thường gặp

karma nghĩa là gì?

karma (danh từ) nghĩa là nghiệp.

karma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karma (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ma/.

karma là giống đực hay giống cái?

karma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.