TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charron

danh từ giống đực (m)
/ʃa.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

charron nghĩa là thợ đóng xe.

Nghĩa của charron

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đóng xe ba gác, thợ đóng xe.

Dạng từ của charron

Đi với mạo từ: un charron · le charron

Số nhiềucharrons
Giống cáicharronne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheelwright

Câu hỏi thường gặp

charron nghĩa là gì?

charron (danh từ) nghĩa là thợ đóng xe.

charron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charron (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁɔ̃/.

charron là giống đực hay giống cái?

charron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.