charron
danh từ giống đực (m)
/ʃa.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
charron nghĩa là thợ đóng xe.
Nghĩa của charron
Danh từ · giống đực
- Thợ đóng xe ba gác, thợ đóng xe.
Dạng từ của charron
Đi với mạo từ: un charron · le charron
| Số nhiều | charrons |
| Giống cái | charronne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheelwright
Câu hỏi thường gặp
charron nghĩa là gì?
charron (danh từ) nghĩa là thợ đóng xe.
charron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charron (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁɔ̃/.
charron là giống đực hay giống cái?
charron là danh từ giống đực (dùng với un, le).