voiture
voiture nghĩa là xe, xe cộ, toa khách.
Nghĩa của voiture
Danh từ · giống cái
- Xe, xe cộ.
- Voiture atteléexe súc vật kéo
- Voiture de coursexe đua
- Voiture d'accompagnementxe đi cùng; xe hộ tống (quân sự)
- Voiture amphibiexe lội nước
- Voiture d'arrosagexe phun nước, xe tưới
- Voiture blindéexe bọc thép
- Đường sắt Toa (chở) khách.
Dạng từ của voiture
Đi với mạo từ: une voiture · la voiture
| Số nhiều | voitures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voiture
Đồng nghĩa
Họ từ của voiture
Cụm từ, thành ngữ với voiture
- en voiture! — (đường sắt) mời lên xe! (khi xe lửa sắp khởi hành)
- voiture à bras — xe người kéo
- voiture cellulaire — xem cellulaire
- voiture de place — xem place
Câu ví dụ với voiture
- La voiture s'écrasa contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #3586
- Il a décidé de vendre sa voiture. Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #131050
- Combien coûte la voiture la plus chère ? Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?Tatoeba #441435
- Est-ce que je peux garer ma voiture ici ? Tôi có thể đõ xe của tôi ở đây không?Tatoeba #181311
- Il nous a raccompagnés en voiture. Anh ấy tiễn chúng tôi bằng xe hơi.Tatoeba #376150
- Quand a été lavée cette voiture ? Xe hơi này được rửa khi nào?Tatoeba #399863
- Devrions-nous y aller en voiture ou en taxi ? Chúng ta phải đi tới đó bằng xe hơi hay tắc xi?Tatoeba #679590
- Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.Tatoeba #136515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ car (wheeled vehicle usually pulled by a horse); car (wagon); car (motorized vehicle)
Câu hỏi thường gặp
voiture nghĩa là gì?
voiture (danh từ) nghĩa là xe, xe cộ, toa khách.
voiture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voiture (giọng Pháp chuẩn): /vwa.tyʁ/.
voiture là giống đực hay giống cái?
voiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).