caisse
/kɛs/ giọng máy của trình duyệt
caisse nghĩa là hòm, thùng, trống.
Nghĩa của caisse
Danh từ · giống cái
- Hòm, thùng.
- Caisse en boishòm gỗ
- Une caisse de savonmột hòm xà phòng
- La caisse de la voiturethùng xe
- Caisse du tympan(giải phẫu) hòm nhĩ
- Âm nhạc Trống.
- Vỏ (đồng hồ).
- Thông tục Ngực.
- Malade de la caisseđau ngực
- Két.
- Laisser son argent dans sa caissebỏ tiền vào két
- Voler la caissethụt két
- Payer l'argent à la caissetrả tiền ở két
- Quỹ.
- Caisse d'épargnequỹ tiết kiệm
- Tiền mặt.
- mettre quelqu'un en caisseđánh lừa ai
Dạng từ của caisse
Đi với mạo từ: une caisse · la caisse
| Số nhiều | caisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caisse
Đồng nghĩa
Họ từ của caisse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ box, crate; cash register; checkout (in a supermarket); fund
Câu hỏi thường gặp
caisse nghĩa là gì?
caisse (danh từ) nghĩa là hòm, thùng, trống.
caisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caisse (giọng Pháp chuẩn): /kɛs/.
caisse là giống đực hay giống cái?
caisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).