TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caisse

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɛs/ giọng máy của trình duyệt

caisse nghĩa là hòm, thùng, trống.

Nghĩa của caisse

Danh từ · giống cái

  1. Hòm, thùng.
    • Caisse en boishòm gỗ
    • Une caisse de savonmột hòm xà phòng
    • La caisse de la voiturethùng xe
    • Caisse du tympan(giải phẫu) hòm nhĩ
  2. Âm nhạc Trống.
  3. Vỏ (đồng hồ).
  4. Thông tục Ngực.
    • Malade de la caisseđau ngực
  5. Két.
    • Laisser son argent dans sa caissebỏ tiền vào két
    • Voler la caissethụt két
    • Payer l'argent à la caissetrả tiền ở két
  6. Quỹ.
    • Caisse d'épargnequỹ tiết kiệm
  7. Tiền mặt.
    • mettre quelqu'un en caisseđánh lừa ai

Dạng từ của caisse

Đi với mạo từ: une caisse · la caisse

Số nhiềucaisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caisse

Đồng nghĩa

Họ từ của caisse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ box, crate; cash register; checkout (in a supermarket); fund

Câu hỏi thường gặp

caisse nghĩa là gì?

caisse (danh từ) nghĩa là hòm, thùng, trống.

caisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caisse (giọng Pháp chuẩn): /kɛs/.

caisse là giống đực hay giống cái?

caisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.