TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caisson

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

caisson nghĩa là xe chở đạn dược, hòm xe.

Nghĩa của caisson

Danh từ · giống đực

  1. Xe chở đạn dược.
  2. Hòm xe (hòm ở đuôi xe hay ở dưới các ghế ngồi).
  3. Ketxon, giếng chìm hơi ép (để làm việc dưới nước).
  4. Kiến trúc Ô lõm (ở trần nhà).
    • maladie des caissonsbệnh khí ép, bệnh thợ lặn
    • se faire sauter le caisson(thông tục) tự bắn vào đầu

Dạng từ của caisson

Đi với mạo từ: un caisson · le caisson

Số nhiềucaissons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caisson

Đồng nghĩa

Họ từ của caisson

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ box; coffer; caisson (military vehicle); caisson (structure to exclude water)

Câu hỏi thường gặp

caisson nghĩa là gì?

caisson (danh từ) nghĩa là xe chở đạn dược, hòm xe.

caisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caisson (giọng Pháp chuẩn): /kɛ.sɔ̃/.

caisson là giống đực hay giống cái?

caisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.