TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cajoler

/ka.ʒɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

cajoler nghĩa là mơn trớn, chiều chuộng lấy lòng, kêu.

Nghĩa của cajoler

Ngoại động từ

  1. Mơn trớn.
    • Cajoler un enfantmơn trớn một đứa trẻ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Chiều chuộng lấy lòng (ai).

Nội động từ

  1. Kêu (chim giẻ cùi).

Chia động từ cajoler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cajoléHiện tại phân từ: cajolant

Hiện tại présent

  • je cajole
  • tu cajoles
  • il/elle cajole
  • nous cajolons
  • vous cajolez
  • ils/elles cajolent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai cajolé
  • tu as cajolé
  • il/elle a cajolé
  • nous avons cajolé
  • vous avez cajolé
  • ils/elles ont cajolé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cajolais
  • tu cajolais
  • il/elle cajolait
  • nous cajolions
  • vous cajoliez
  • ils/elles cajolaient

Tương lai đơn futur simple

  • je cajolerai
  • tu cajoleras
  • il/elle cajolera
  • nous cajolerons
  • vous cajolerez
  • ils/elles cajoleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je cajolerais
  • tu cajolerais
  • il/elle cajolerait
  • nous cajolerions
  • vous cajoleriez
  • ils/elles cajoleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cajole
  • que tu cajoles
  • qu'il/elle cajole
  • que nous cajolions
  • que vous cajoliez
  • qu'ils/elles cajolent

Quá khứ đơn passé simple

  • je cajolai
  • tu cajolas
  • il/elle cajola
  • nous cajolâmes
  • vous cajolâtes
  • ils/elles cajolèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cajole (tu)
  • cajolons (nous)
  • cajolez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cajoler

Trái nghĩa

Họ từ của cajoler

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cuddle, to cradle in one's arms; to flatter, to cajole

Câu hỏi thường gặp

cajoler nghĩa là gì?

cajoler (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mơn trớn, chiều chuộng lấy lòng, kêu.

cajoler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cajoler (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʒɔ.le/.

Chia động từ cajoler ở thì hiện tại thế nào?

je cajole, tu cajoles, il/elle cajole, nous cajolons, vous cajolez, ils/elles cajolent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.