TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cajoleur

danh từ cả hai giống
/ka.ʒɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cajoleur nghĩa là chiều chuộng lấy lòng.

Nghĩa của cajoleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chiều chuộng lấy lòng.

Tính từ

  1. Chiều chuộng lấy lòng.

Dạng từ của cajoleur

Số nhiềucajoleurs
Giống cáicajoleuse /ka.ʒɔ.løz/
Giống cái số nhiềucajoleuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cajoleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuddler (someone who cuddles)

Câu hỏi thường gặp

cajoleur nghĩa là gì?

cajoleur (danh từ, tính từ) nghĩa là chiều chuộng lấy lòng.

cajoleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cajoleur (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʒɔ.lœʁ/.

cajoleur là giống đực hay giống cái?

cajoleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.