TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cajou

danh từ giống đực (m)
/ka.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

cajou nghĩa là quả đào lộn hột.

Nghĩa của cajou

Danh từ · giống đực

  1. Quả đào lộn hột.

Dạng từ của cajou

Đi với mạo từ: un cajou · le cajou

Số nhiềucajous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cajou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashew (tree)

Câu hỏi thường gặp

cajou nghĩa là gì?

cajou (danh từ) nghĩa là quả đào lộn hột.

cajou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cajou (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʒu/.

cajou là giống đực hay giống cái?

cajou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.