cajou
danh từ giống đực (m)
/ka.ʒu/ giọng máy của trình duyệt
cajou nghĩa là quả đào lộn hột.
Nghĩa của cajou
Danh từ · giống đực
- Quả đào lộn hột.
Dạng từ của cajou
Đi với mạo từ: un cajou · le cajou
| Số nhiều | cajous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cajou
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cashew (tree)
Câu hỏi thường gặp
cajou nghĩa là gì?
cajou (danh từ) nghĩa là quả đào lộn hột.
cajou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cajou (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʒu/.
cajou là giống đực hay giống cái?
cajou là danh từ giống đực (dùng với un, le).