cake
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛk/ giọng máy của trình duyệt
cake nghĩa là bánh nho.
Nghĩa của cake
Danh từ · giống đực
- Bánh nho.
Dạng từ của cake
Đi với mạo từ: un cake · le cake
| Số nhiều | cakes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruitcake (containing rum); quick bread (a smallish loaf-shaped baked good which may be sweet like an English cake or salty and with bits of meat. See insert)
Câu hỏi thường gặp
cake nghĩa là gì?
cake (danh từ) nghĩa là bánh nho.
cake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cake (giọng Pháp chuẩn): /kɛk/.
cake là giống đực hay giống cái?
cake là danh từ giống đực (dùng với un, le).