TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cake

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛk/ giọng máy của trình duyệt

cake nghĩa là bánh nho.

Nghĩa của cake

Danh từ · giống đực

  1. Bánh nho.

Dạng từ của cake

Đi với mạo từ: un cake · le cake

Số nhiềucakes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruitcake (containing rum); quick bread (a smallish loaf-shaped baked good which may be sweet like an English cake or salty and with bits of meat. See insert)

Câu hỏi thường gặp

cake nghĩa là gì?

cake (danh từ) nghĩa là bánh nho.

cake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cake (giọng Pháp chuẩn): /kɛk/.

cake là giống đực hay giống cái?

cake là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.