TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calabrais

/ka.la.bʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

calabrais nghĩa là kẹo cam thảo.

Nghĩa của calabrais

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ca-láp (ý).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ca-láp.
  2. Kẹo cam thảo.

Dạng từ của calabrais

Giống cáicalabraise
Giống cái số nhiềucalabraises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Calabrian
  • Danh từ Calabrian, the Calabrian language

Câu hỏi thường gặp

calabrais nghĩa là gì?

calabrais (tính từ, danh từ) nghĩa là kẹo cam thảo.

calabrais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calabrais (giọng Pháp chuẩn): /ka.la.bʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.