TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caissier

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛ.sje/ giọng máy của trình duyệt

caissier nghĩa là thủ quỹ.

Nghĩa của caissier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thủ quỹ.

Dạng từ của caissier

Số nhiềucaissiers
Giống cáicaissière /ke.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềucaissières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caissier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashier

Câu hỏi thường gặp

caissier nghĩa là gì?

caissier (danh từ) nghĩa là thủ quỹ.

caissier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caissier (giọng Pháp chuẩn): /kɛ.sje/.

caissier là giống đực hay giống cái?

caissier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.